| Đơn vị phát hành | Belize (1973-date) |
|---|---|
| Năm | 1974-2020 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1885-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 2.4 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Cecil Thomas |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#35, Schön#5 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust of Queen Elizabeth II facing right. Beaded circle around the rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Denomination within circle, date below. Beaded circle around the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BELIZE 10 CENTS 2000 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1974 - - 100 000 1975 - - 200 000 1976 - - 700 000 1979 - - 800 000 1980 - - 1981 - - 1992 - - 2000 - - 2020 - - |
| ID Numisquare | 7016467790 |
| Ghi chú |