| Đơn vị phát hành | Myanmar |
|---|---|
| Năm | 1942 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10) |
| Tiền tệ | First Rupee (1937-1944) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 106 × 51 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#11 |
| Mô tả mặt trước | Brown on light brown underprint. Text in decorative frame. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 10 The 10 JAPANESE GOVERNMENT TEN CENTS 内大 10 臣臧 府政國帝本日大 10 (Translation: Minister of Finance Imperial Government of Japan) |
| Mô tả mặt sau | Brown print. Large font value in guilloche. |
| Chữ khắc mặt sau | 10 10 10 10 10 |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | No Watermark |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 9958646850 |
| Ghi chú |