10 Cents Without legend

Đơn vị phát hành Kenya
Năm 1966-1968
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10 KES)
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
Trọng lượng 9.4 g
Đường kính 31 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Norman Sillman
Lưu hành đến 31 December 2011
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#2
Mô tả mặt trước Coat of arms of Kenya dividing date.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF KENYA 1968 HARAMBEE 10 TEN CENTS
(Translation: All pull together.)
Mô tả mặt sau Bust of president Mzee Jomo Kenyatta facing left. Without legend.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1966 - - 26 000 000
1966 - Proof - 27
1967 - - 7 300 000
1968 - - 12 000 000
ID Numisquare 6497853260
Ghi chú
×