10 Chon Gwang Mu

Đơn vị phát hành Korea
Năm 1906
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Chon (0.10)
Tiền tệ Korean Empire - Won (1902-1910)
Chất liệu Silver (.800)
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 17.6 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1127, JNDA#18-18
Mô tả mặt trước Dragon, date above, denomination below
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin
Chữ khắc mặt trước • 大韓 • 光武十年 • 십젼 • 10 CHON
(Translation: Great Korea, 10th year of Gwang Mu, Ten Jeon)
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by a wreath of Rose of Sharon (left) and plum (right), Plum blossom (Imperial Seal of Korea) above
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 十 錢
(Translation: Ten Jeon)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 10 (1906) - 光武十年 - 2 000 000
ID Numisquare 7171671210
Ghi chú
×