| Đơn vị phát hành | Korea |
|---|---|
| Năm | 1908-1910 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Chon (0.10) |
| Tiền tệ | Korean Empire - Won (1902-1910) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 2.25 g |
| Đường kính | 17.6 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1139, JNDA#18-18 |
| Mô tả mặt trước | Dragon, date above, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • 大韓 • 隆熙二年 • 십젼 • 10 CHON (Translation: Great Korea, 2nd year of Yung Hee, Ten Jeon) |
| Mô tả mặt sau | Denomination surrounded by a wreath of Rose of Sharon (left) and plum (right), Plum blossom (Imperial Seal of Korea) above |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 十 錢 (Translation: Ten Jeon) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2 (1908) - 隆熙二年 - 6 300 000 3 (1909) - 隆熙三年 - 4 (1910) - 隆熙四年 - 9 500 000 |
| ID Numisquare | 4970678680 |
| Ghi chú |