| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 201 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Decimae = 1 Triens |
| Tiền tệ | Uncial triens (circa 201-101 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 11.02 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-IV#41, HN Italy#195, BMC Gr/It#26, SNG France#28, SNG Copenhagen#7 |
| Mô tả mặt trước | Head of Sethlans wearing pileus facing right with value behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | X (Translation: 10) |
| Mô tả mặt sau | Tongs and hammer with four dots between and legend below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | PVPLVNA (Translation: Populonia) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (201 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 2286104650 |
| Ghi chú |