10 Dinara 2nd coat of arms

Đơn vị phát hành Serbia
Năm 2011-2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Dinars (10 динарa)
Tiền tệ Dinar (2003-date)
Chất liệu Nickel brass (70% Copper, 12% Nickel, 18% Zinc)
Trọng lượng 7.77 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2.06 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#57
Mô tả mặt trước Serbian coat of arms (with flat bottom of top crown)
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА СРБИЈА-REPUBLIKA SRBIJA •НБС-NBS•
Mô tả mặt sau Studenica Monastery
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ДИНАРА-DINARA 10 СТУДЕНИЦА 2011
Cạnh Segmented reeding
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2011 - 2nd coat of arms -
2012 - -
ID Numisquare 1365325470
Ghi chú
×