| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 38 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#506 |
| Mô tả mặt trước | Arab Women Organization logo within wreath. Arabic legend. Note: No denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 2011-2009 منظمة المرأة العربية رئاسة تونس لمنظمة المرأة العربية (Translation: The Tunisian Republic 2011-2009 Arab Women Organization Tunisia presiding the Arab Women Organization) |
| Mô tả mặt sau | Design for the International Year of Youth. Arabic legend |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى الثالثة والعشرون للسابع من نوفمبر السنة الدولية للشباب 2010-1431 (Translation: 23rd anniversary of 7 November International Year of Youth 2010-1431) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1431 (2010) - Proof - |
| ID Numisquare | 5934985350 |
| Ghi chú |