10 Dinars

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 1990
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Dinars (دنانير)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 15.5 g
Đường kính 30.0 mm
Độ dày 2.86 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#172, Schön#78
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العراقية ١٠ عشرة دنانير النصر لنا
(Translation: Republic of Iraq 10 Ten Dinars The victory is ours)
Mô tả mặt sau The monument `Victory Arch` in Baghdad above palm tree, years on the bottom
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤١١هـ ١٩٩٠م
(Translation: 1990 1411)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1411 (1990) - ١٤١١ - ١٩٩٠ (not released into circulation) -
ID Numisquare 3647448510
Ghi chú
×