10 Dinars

Đơn vị phát hành Sudan
Năm 1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Dinars (دينار) (10 SDD)
Tiền tệ Dinar (1992-2007)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 9.95 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 July 2007
Tài liệu tham khảo KM#115, Schön#93, CBOS#BOS-G-96-4
Mô tả mặt trước Central Bank building, thin inscription below
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước بنك السودان
(Translation: Bank of Sudan)
Mô tả mặt sau Legend and value above designs
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau جمهورية السودان ١٠ عشرة دينارات ١٤١٧ ١٩٩٦
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1417 (1996) - ١٤١٧هـ ١٩٩٦مـ KM#115.1 (thin inscription) -
1417 (1996) - ١٤١٧هـ ١٩٩٦مـ KM#115.2 (thick inscription) -
ID Numisquare 6424702210
Ghi chú
×