| Đơn vị phát hành | Libya |
|---|---|
| Năm | 2009 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1971-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 156 × 78 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#73 |
| Mô tả mặt trước | Omar el-Mukhtar at centre right |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | مصرف ليبيا المركزي عشرة دنانير 10 (Translation: Central Bank of Libya Ten Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Fortress and crowd at centre |
| Chữ khắc mặt sau | الجماهرية العربية الليبية الشعبية الاشتراكية العظمى مصرف ليبيا المركزي عشرة دنانير 10 (Translation: Great Socialist Arab People`s Republic of Libya Central Bank of Libya Ten Dinars) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Omar el-Mukhtar and 10 |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 7354465650 |
| Ghi chú |