| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 38 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#372 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, value and French legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE TUNISIENNE 10 DINARS (Translation: The Tunisian Republic 10 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Monastir Central Bank building, dates and French legend |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | QUARANTIEME ANNIVERSAIRE DE LA BANQUE CENTRALE DE TUNISIE COMPTOIR DE MONASTIR 1958-1998 (Translation: 40th Anniversary of the Central Bank of Tunisia Monastir Branch 1958-1998) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - Proof - 150 |
| ID Numisquare | 4468638370 |
| Ghi chú |