10 Dinars Jugurtha

Đơn vị phát hành Algeria
Năm 1994
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Dinars
Tiền tệ Dinar (1964-date)
Chất liệu Silver (.835)
Trọng lượng 14.6 g
Đường kính 31.5 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#134, Schön#45
Mô tả mặt trước Main motif: Number `10`, stylized Full text in national language: On top: Banque d`Algérie On the lower part: Dinars Argent On either side of the numeral `10`, the double Hegira and Gregorian year of minting
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước يوغورطة
Mô tả mặt sau `Bank of Algeria 10 Silver Dinars`
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau بنك الجزائر 1994 1415 10 دنانير فضية
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1415 (1994) - (fr) 1415 calendrier hégirien, KM#134 - 5 000
ID Numisquare 5003221820
Ghi chú
×