10 Diram

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2001-2006
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 2.4 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày 1.51 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3, Schön#2
Mô tả mặt trước Crown surmounted by an arc of seven stars, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2001
(Translation: Republic of Tajikistan)
Mô tả mặt sau Denomination within design
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 ДИРАМ
(Translation: 10 Diram)
Cạnh Plain
Xưởng đúc (СПМД)
Saint Petersburg / Leningrad /
Petrograd, Russia (1724-date)
Số lượng đúc 2001 СПМД - KM#3.1 (small value) -
2001 СПМД - KM#3.1 (small value) Proof -
2006 СПМД - KM#3.1 (small value) -
2006 СПМД - KM#3.2 (large value) -
ID Numisquare 3868101550
Ghi chú
×