10 Diram

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2019-2020
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3.00 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#53
Mô tả mặt trước National Coat of Arms of Tajikistan, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2019
(Translation: Republic of Tajikistan 2019)
Mô tả mặt sau Denomination surrounded by ornaments
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 ДИРАМ
(Translation: 10 DIRAM)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - -
2020 - -
ID Numisquare 2281592440
Ghi chú
×