10 Dollars

Đơn vị phát hành Namibia (1990-date)
Năm 2012
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1993-date)
Chất liệu
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#40
Mô tả mặt trước Map of Namibia with major cities highlighted, with value, date, and name of country at right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TSUMEB WINDHOEK SWAKOPMUND RUNDU WALVISBAY MARIENTAL LÜDERITZ- BUCHT KEETMANSHOOP 10$ 2012 ESSAI NAMIBIA
Mô tả mặt sau Equestrian Monument (or `Reiterdenkmal` in German) with legend arround
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 YEARS REITERDENKMAL 1912-2012
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2012 - - 50
ID Numisquare 8195459010
Ghi chú
×