10 Dollars 5th Anniversary of Independence, .925 Silver

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1984
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Schön#13a
Mô tả mặt trước Value above national arms.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10 DOLLARS KIRIBATI
Mô tả mặt sau Geographical map of the Pacific Ocean showing the position of Kiribati.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 5th ANNIVERSARY OF INDEPENDENCE GILBERTS GROUP TARAWA LINE GROUP WASHINGTON 1983 FANNING 1983 CHRISTMAS PHOENIX GROUP 1983 KIRIBATI JULY 1984
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1984 - Proof - 2 500
ID Numisquare 4718821830
Ghi chú
×