10 Dollars Cape eagle-owl

Đơn vị phát hành Eritrea
Năm 1995
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1993-1997)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 3.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 1997
Tài liệu tham khảo KM#32, Schön#31
Mô tả mặt trước Palm, camel and a dhow on the sea, in circle. Legend in Tigrinya, English and Arabic around the toothed rim.
Chữ viết mặt trước Arabic, Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt trước ኤርትሪያ ★★★ ERITREA ★★★ الارتري ★★★ 1995 PM
(Translation: Eritrea)
Mô tả mặt sau Cape eagle-owl (Bubo capensis) on tree branch, facing forward, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PRESERVE PLANET EARTH $ 10
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (PM)
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc 1995 PM - Proof - 30 000
ID Numisquare 2251095340
Ghi chú
×