10 Dollars Carrack

Đơn vị phát hành Belize (1973-date)
Năm 1995
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1885-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 2.64 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#124
Mô tả mặt trước Coat of arms of Belize within wreath. Beaded circle around the rim.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BELIZE SUB UMBRA FLOREO 1995
(Translation: I flourish in the shade.)
Mô tả mặt sau Carrack sailing to the left, ribbon at top. Beaded circle around the rim.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CARRACK 16th CENTURY 10 DOLLARS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - Proof - 15 000
ID Numisquare 6756535390
Ghi chú
×