| Đơn vị phát hành | Eastern Caribbean States |
|---|---|
| Năm | 1980 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1965-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8a, Schön#8a |
| Mô tả mặt trước | Sir Francis Drake’s Golden Hind divides denomination, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EAST CARIBBEAN TERRITORIES 10 DOLLARS 10 10 1980 |
| Mô tả mặt sau | Map on grid within circle, anniversary dates below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CARIBBEAN DEVELOPMENT BANK 1970 · 1980 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1980 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 8833904800 |
| Ghi chú |