| Đơn vị phát hành | Belize (1973-date) |
|---|---|
| Năm | 1974-1978 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1885-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 25.8 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#45 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Belize within wreath. Beaded circle around the rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BELIZE SUB UMBRA FLOREO 1974 FM (Translation: I flourish in the shade.) |
| Mô tả mặt sau | Great curassow (Crax rubra) on a branch, facing right. Beaded circle around the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TEN DOLLARS |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | (FM) Franklin Mint (The Franklin Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date) |
| Số lượng đúc | 1974 FM - Matte - 4 726 1974 FM - Proof - 21 000 1975 FM - - 1 095 1975 FM - Matte - 117 1975 FM - Proof - 8 794 1976 FM - - 759 1976 FM - Matte - 125 1976 FM - Proof - 4 893 1977 FM - - 645 1977 FM - Proof - 2 107 1978 FM - - 583 1978 FM - Proof - 1 671 |
| ID Numisquare | 2222265930 |
| Ghi chú |