10 Dollars Independence

Đơn vị phát hành Eritrea
Năm 1993
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1993-1997)
Chất liệu Silver (.9999)
Trọng lượng 31.10 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 3.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 1997
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#7
Mô tả mặt trước Palm, camel and a dhow on the sea, in circle. Legend in Tigrinya, English and Arabic around the toothed rim.
Chữ viết mặt trước Arabic, Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt trước ኤርትሪያ ★★★ ERITREA ★★★ الارتري ★★★ 1993 PM
(Translation: Eritrea)
Mô tả mặt sau Stylized plant in laurel wreath surrounded by circle. Legend in Tigrinya, English and Arabic around the toothed rim.
Chữ viết mặt sau Arabic, Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt sau • መዓልቲነዳነት • INDEPENDENCE DAY • يوم الاستقلال • Ag. $ 10 999. 24th MAY 1993
(Translation: Independence Day.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (PM)
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc 1993 PM - Proof - 30 000
ID Numisquare 5962939730
Ghi chú
×