| Đơn vị phát hành | Namibia (1990-date) |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 25.0 g |
| Đường kính | 37.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Schön#14 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms with supporters within beaded border, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UNITY LIBERTY JUSTICE REPUBLIC OF NAMIBIA 1996 |
| Mô tả mặt sau | Sprinter with colourized cheetah |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | OLYMPIC GAMES 1996 $10 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - 6 000 |
| ID Numisquare | 4750602450 |
| Ghi chú |