| Đơn vị phát hành | Portuguese Timor (1910-2002) |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Escudos (10 TPE) |
| Tiền tệ | Escudo (1958-1976) |
| Chất liệu | Silver (.650) |
| Trọng lượng | 7 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 6 May 1964 |
| Tài liệu tham khảo | KM#16 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the Portuguese colony of Timor |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TIMOR 10$00 |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Portugal placed on the cross of the order of Christ |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA.PORTUGUESA. 1964 (Translation: Portuguese Republic) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1964 - - 600 000 |
| ID Numisquare | 2901964460 |
| Ghi chú |