| Đơn vị phát hành | Portuguese Timor (1910-2002) |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Escudos (10 TPE) |
| Tiền tệ | Escudo (1958-1976) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#22, Gomes#R 16 |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Portuguese Timor surrounded by legend and decoration |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TIMOR 10$00 |
| Mô tả mặt sau | Portuguese emblem surrounded by legend |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA•PORTUGUESA 1970 (Translation: Portuguese Republic) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - - 700 000 |
| ID Numisquare | 8929927310 |
| Ghi chú |