| Đơn vị phát hành | Portuguese Guinea (1910-1975) |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Escudos |
| Tiền tệ | Escudo (1914-1975) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#16, Schön#14, Gomes#Gu 15.01 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the colony of Portuguese Guinea, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GUINÉ 10$00 |
| Mô tả mặt sau | Blazon of Portugal on the cross of the Order of Christ, legend with date around it. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA·PORTUGUESA ·1973· |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1973 - - 1 700 000 |
| ID Numisquare | 6927042360 |
| Ghi chú |