10 Euro Cents

Đơn vị phát hành Montenegro
Năm 2005
Loại Fantasy coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Nordic gold
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 18.1 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Mandic To#CG-EP1.4
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MONTENEGRO PROVE PROBA PROBE TEST ESSAI 2005
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PROVE PROV MUSTER 10 CENT
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2005 - -
ID Numisquare 6523112680
Ghi chú
×