10 Euro Cents

Đơn vị phát hành Bulgaria
Năm 2026
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Euro Cents (0.10 EUR)
Tiền tệ Euro (2026-date)
Chất liệu Nordic gold (89% Copper, 5% Aluminium, 5% Zinc, 1% Tin)
Trọng lượng 4.1 g
Đường kính 19.75 mm
Độ dày 1.93 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Petar Stoikov
Reverse: Luc Luycx
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Displays the Madara Horseman (Мадарски конник) — the ancient rock relief symbol of Bulgaria. Marked with „БЪЛГАРИЯ“, the year 2026, and the EU stars.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước БЪЛГАРИЯ 2026 СТОТИНКИ
(Translation: BULGARIA 2026 CENTS)
Mô tả mặt sau A map of Europe next to the denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 EURO CENT LL
Cạnh Indented
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2026 - -
ID Numisquare 7176021800
Ghi chú
×