10 Euro Hockey

Đơn vị phát hành Slovakia
Năm 2025
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2009-date)
Chất liệu Silver (.900) (0.900 silver, 0.100 copper)
Trọng lượng 18 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 2.56 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#216
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MAJSTROVSTVÁ EURÓPY V HOKEJI 1925 10 EURO
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MK KL SLOVENSKO 2025
Cạnh
Xưởng đúc (MK)
Kremnica, Slovakia(1328-date)
Số lượng đúc 2025 MK - BU Version - 5 300
2025 MK - Proof Version - 12 000
ID Numisquare 3554466910
Ghi chú
×