| Đơn vị phát hành | Latvia |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2014-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 1.24 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The inscription `LATVIJA` appears on a smooth surface, with the year 2025 below it, and the inscription `10 EURO` underneath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LATVIJA 2025 10 EURO |
| Mô tả mặt sau | A textured surface featuring a scanned depiction of the black earth from the home of the coin designer`s great-grandfather. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 cm² |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 2 500 |
| ID Numisquare | 1554254990 |
| Ghi chú |