| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 34.1 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#391 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA 10 ΕΥΡΩ |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 2024 ΘΑΛΗΣ Ο ΜΙΛΗΣΙΟΣ 624 – 540 π.Χ. |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2024 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 2369197870 |
| Ghi chú |