| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 34.10 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | L. Palvli |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#407 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms in front of a ship`s mast. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | 10 ΕΥΡΩ ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ (Translation: 10 EURO HELLENIC DEMOCRACY) |
| Mô tả mặt sau | Face of Laskarina Bouboulina. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 200 ΧΡΟΝΙΑ ΑΠΟ ΤΟ ΘΑΝΑΤΟ ΤΗΣ ΛΑΣΚΑΡΙΝΑΣ ΜΠΟΥΜΠΟΥΛΙΝΑΣ 2025 Aϐ (Translation: 200 YEARS FROM DEATH OF LASKARINA BOUBOULINA) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 1 500 |
| ID Numisquare | 8414743660 |
| Ghi chú |