10 Euros Maltese Ox - Gendus

Đơn vị phát hành Malta
Năm 2025
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2008-date)
Chất liệu Ruthenium plated silver (.999) (Gold Plating finish)
Trọng lượng 62.2 g
Đường kính 45 mm
Độ dày
Hình dạng Scalloped (with 8 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of Arms of the Central Bank of Malta.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALTA 2025 2 oz Ag 999.9
Mô tả mặt sau The head of the Maltese Ox (il-Gendus).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 EURO
Cạnh Ribbed Edge
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2025 - BU - High Relief - 500
ID Numisquare 1561173010
Ghi chú
×