10 Euros Mdina

Đơn vị phát hành Malta
Năm 2025
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2008-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Noel Galea Bason
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Sixth coat of arms of Malta with state name in Maltese language on the ribbon.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALTA 2025 REPUBBLIKA TA` MALTA
(Translation: Republic of Malta)
Mô tả mặt sau A Cityscape view of the ancient city of Mdina.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 EURO NGB MDINA CITTA’ NOTABILE
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2025 - - 400
ID Numisquare 3111229180
Ghi chú
×