10 Fils Emirate of Kuwait

Đơn vị phát hành Kuwait
Năm 1961
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fils
Tiền tệ Dinar (1960-1990 and 1991-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 3.75 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.56 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#3
Mô tả mặt trước Value in Arabic within circle. State name in Arabic above, and in English below.
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước إمَارَة الكُوَيت ١٠ فلُوس KUWAIT
(Translation: Emirate of Kuwait 10 Fils Kuwait)
Mô tả mặt sau Boom sailing ship, a type of dhow, sailing to the left with a small flag on the right side. Islamic and Gregorian dates in Arabic below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٣٨٠ - ١٩٦١
(Translation: 1961 - 1380)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1380 (1961) - ١٣٨٠ - ١٩٦١ - 2 600 000
1380 (1961) - ١٣٨٠ - ١٩٦١ Proof Sets only (KM#PS1) - 60
ID Numisquare 6552753280
Ghi chú
×