10 Fils - Hamad magnetic, 2nd type

Đơn vị phát hành Bahrain
Năm 2010-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fils
Tiền tệ Dinar (1965-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3.35 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.48 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#28.2, Schön#22.2a
Mô tả mặt trước Palm tree within the inner circle, the country name in Arabic and English and the Islamic and Gregorian dates in English.
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước مملكة البحرين 1431 2011 KINGDOM OF BAHRAIN
(Translation: Kingdom of Bahrain 1431 2011 Kingdom of Bahrain)
Mô tả mặt sau Numeric denomination back of boxed denomination within circle all within a chained border
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 10 فلوس
(Translation: 10 Fils)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1431 (2010) - -
1432 (2011) - -
1433 (2012) - -
1434 (2013) - -
1435 (2014) - -
1436 (2015) - -
1437 (2016) - -
1438 (2017) - -
1439 (2018) - -
1440 (2019) - -
1441 (2020) - -
1442 (2021) - -
ID Numisquare 4827334340
Ghi chú
×