10 Fils non-magnetic

Đơn vị phát hành Kuwait
Năm 1962-2011
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fils
Tiền tệ Dinar (1960-1990 and 1991-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 3.75 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#11, Schön#10
Mô tả mặt trước Value in Arabic within circle. State name in Arabic above, and in English below
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الكُوَيت ١٠ فلُوس KUWAIT
(Translation: Kuwait 10 Fils)
Mô tả mặt sau Boom sailing ship, a type of dhow, sailing to the left with a small flag on the right side. Islamic and Gregorian dates in Arabic below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٣١ - ٢٠١٠
(Translation: 2010 - 1431)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ - 1 360 000
1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ Proof Sets only (KM#PS2) - 60
1384 (1964) - ١٣٨٤ - ١٩٦٤ - 800 000
1386 (1967) - ١٣٨٦ - ١٩٦٧ - 1 360 000
1388 (1968) - ١٣٨٨ - ١٩٦٨ - 672 000
1389 (1969) - ١٣٨٩ - ١٩٦٩ - 480 000
1389 (1970) - ١٣٨٩ - ١٩٧٠ - 640 000
1390 (1971) - ١٣٩٠ - ١٩٧١ - 480 000
1391 (1971) - ١٣٩١ - ١٩٧١ - 800 000
1392 (1972) - ١٣٩٢ - ١٩٧٢ - 1 120 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 1 440 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ Mint Sets (KM#MS1) -
1394 (1974) - ١٣٩٤ - ١٩٧٤ - 1 280 000
1394 (1974) - ١٣٩٤ - ١٩٧٤ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1395 (1975) - ١٣٩٥ - ١٩٧٥ - 5 280 000
1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ - 2 400 000
1397 (1977) - ١٣٩٧ - ١٩٧٧ -
1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 6 160 000
1400 (1980) - ١٤٠٠ - ١٩٨٠ -
1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ - 8 320 000
1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1403 (1983) - ١٤٠٣ - ١٩٨٣ -
1405 (1985) - ١٤٠٥ - ١٩٨٥ -
1408 (1988) - ١٤٠٨ - ١٩٨٨ - 5 000 000
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ (varieties exist) -
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1415 (1995) - ١٤١٥ - ١٩٩٥ -
1417 (1997) - ١٤١٧ - ١٩٩٧ -
1422 (2001) - ١٤٢٢ - ٢٠٠١ -
1424 (2003) - ١٤٢٤ - ٢٠٠٣ -
1426 (2005) - ١٤٢٦ - ٢٠٠٥ -
1427 (2006) - ١٤٢٧ - ٢٠٠٦ -
1428 (2007) - ١٤٢٨ - ٢٠٠٧ -
1429 (2008) - ١٤٢٩ - ٢٠٠٨ -
1430 (2009) - ١٤٣٠ - ٢٠٠٩ -
1431 (2010) - ١٤٣١ - ٢٠١٠ -
1432 (2011) - ١٤٣٢ - ٢٠١١ -
ID Numisquare 1665697140
Ghi chú
×