10 Francs

Đơn vị phát hành Rwanda
Năm 1964
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs (10 RWF)
Tiền tệ Franc (1964-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 10.5 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1970
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#4
Mô tả mặt trước Value above the coat of arms of Rwanda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DIX · FRANCS 10 REPUBLIQUE RWANDAISE LIBERTE·COOPERATION·PROGRES
(Translation: Ten francs. Republic of Rwanda. Freedom - Cooperation - Progress.)
Mô tả mặt sau Head of Grégoire Kayibanda facing front-right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE · NATIONALE · DU · RWANDA CVD · 1964 ·
(Translation: National Bank of Rwanda.)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1964 - - 6 000 000
ID Numisquare 5753895520
Ghi chú
×