10 Francs / 2 Ariary

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1991
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs = 2 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#11a
Mô tả mặt trước Flowering vanilla and vanilla pod
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FAMOAHAMBOLAN` NY REPOBLIKA MALAGASY 1991
Mô tả mặt sau Buffalo with round horns surrounded by local plants sprigs.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 FRANCS ARIARY ROA
(Translation: 2 ariary)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - -
ID Numisquare 2125776630
Ghi chú
×