10 Francs / 2 Ariary

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs = 2 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#22
Mô tả mặt trước Vanilla plant
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANKY FOIBEN`I MADAGASIKARA ·1996·
(Translation: Central Bank of Madagascar)
Mô tả mặt sau Value within horns of ox head flanked by sprigs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 FRANCS ARIARY ROA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 2237860760
Ghi chú
×