10 Francs CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1959-1964
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
Trọng lượng 4 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.54 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Gabriel-Bernard Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#12
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States and denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10 FRANCS BANQUE CENTRALE ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST
(Translation: Central Bank of [the] West African States)
Mô tả mặt sau Gazelle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau G.B.L.BAZOR 1959
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1959 - - 10 000 000
1964 - - 10 000 000
ID Numisquare 7520962510
Ghi chú
×