| Đơn vị phát hành | Ivory Coast |
|---|---|
| Năm | 1966 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 XOF) |
| Tiền tệ | CFA franc (1960-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 34.4 mm |
| Độ dày | 2.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | Elephant above denomination within wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DE CÔTE D`IVOIRE 10 FRS. * UNION . DISCIPLINE . TRAVAIL * (Translation: Republic of Ivory Coast Union Discipline Work) |
| Mô tả mặt sau | Bust facing right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * PRESIDENT FELIX HOUPHOUET BOIGNY * 1966 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1966 - 2.9 mm planchet; Proof - 1966 - 3.5 mm planchet; Proof - |
| ID Numisquare | 2924542370 |
| Ghi chú |