10 Francs Essai

Đơn vị phát hành New Hebrides (1906-1980)
Năm 1967
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Francs
Tiền tệ Franc (1921-1982)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 6 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#E2, Lec#28
Mô tả mặt trước Marianne`s head, facing left, wearing a Phrygian cap.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPVBLIQVE FRANÇAISE R·JOLY ESSAI 1967
(Translation: French Republic)
Mô tả mặt sau Mask left flanked by designs, value below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NOUVELLES HÉBRIDES 10 f
(Translation: New Hebrides)
Cạnh Milled.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1967 - - 1 700
ID Numisquare 4265165810
Ghi chú
×