10 Francs Guinéens

Đơn vị phát hành Guinea
Năm 1962
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs Guinéens
Tiền tệ Old franc (1959-1971)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 6 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Paul Vincze
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#6, Schön#6
Mô tả mặt trước Bust of Sekou Toure left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE GUINEE 1962 · SEKOU TOURE ·
(Translation: Republic of Guinea)
Mô tả mặt sau Denomination within wreath
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LE PREMIER MARS 1960 10 FRANCS GUINEENS · TRAVAIL-JUSTICE-SOLIDARITE ·
(Translation: The first of March 1960 10 Guinean Francs Work-Justice-Solidarity)
Cạnh Inscripted
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1962 - Minted in 1962-1963 - 12 000 000
1962 - Proof -
ID Numisquare 5532736730
Ghi chú
×