| Đơn vị phát hành | Mali (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 1960 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 MLF) |
| Tiền tệ | Franc (1962-1984) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ⋆ REPUBLIQUE DU MALI ⋆ 10FR. UN PEUPLE•UN BUT•UNE FOI (Translation: Republic of Mali One People, One Goal, One Faith) |
| Mô tả mặt sau | Bust of President Modibo, date of independence below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | • PRESIDENT MODIBO KEITA • INDEPENDANCE 22 SEPT. 1960 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1960) - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 2120640480 |
| Ghi chú |