10 Francs President Gregoire Kayibanda

Đơn vị phát hành Rwanda
Năm 1965
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Francs
Tiền tệ Franc (1964-date)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 3 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Colombo
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#5
Mô tả mặt trước Coat of arms of Rwanda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước · REPUBLIQUE RWANDAISE · 10 FR INDEPENDANCE · 1961-1965 LIBERTÉ - COOPERATION - PROGRÈS ARGOR 900/1000
(Translation: Republic of Rwanda. Independence. Freedom - Cooperation - Progress.)
Mô tả mặt sau Bust of Gregoire Kayibanda facing front right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PRESIDENT GREGOIRE KAYIBANDA · · 1961 · ·
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1965 - - 10 000
1965 - Proof -
ID Numisquare 5753332810
Ghi chú
×