10 Francs Springbok

Đơn vị phát hành Rwanda
Năm 2025
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Francs (Amafaranga)
Tiền tệ Franc (1964-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 0.155 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#276
Mô tả mặt trước Coat of arms at centre, with issuing bank above and value below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANKI NKURU Y`U RWANDA REPUBLIKA Y`U RWANDA UBUMWI - UMURIMO - GUKUNDA IGIHUGU AMAFARANGA 10 ICUMI
(Translation: National Bank of Rwanada Republic of Randa Unity, Work, Patriotism 10 Francs)
Mô tả mặt sau Springbok running left at centre
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ICONS OF THE WORLD 2025 10 .9999 FINEST GOLD 1/200 OZ OR PUR
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2025 - - 10 000
ID Numisquare 8743019600
Ghi chú
×