10 Haléřů

Đơn vị phát hành Czechoslovakia
Năm 1991-1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Haléřů / Halierov (0.10 CSK)
Tiền tệ Koruna (1953-1992)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.9 g
Đường kính 18.2 mm
Độ dày 1.60 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Miroslav Ronai
Reverse: František David
Lưu hành đến 31 December 1993
Tài liệu tham khảo KM#146, Schön#148
Mô tả mặt trước CSFR state shield between linden leaves, date and signature below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ČSFR 1992 R
(Translation: Czech and Slovak Federative Republic)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 h Ð
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 40 055 000
1992 - - 45 049 500
ID Numisquare 3805637060
Ghi chú
×