10 Hwan

Đơn vị phát hành South Korea
Năm 1959-1961
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Hwan
Tiền tệ Hwan (1953-1962)
Chất liệu Brass (95% Copper, 5% Zinc)
Trọng lượng 2.46 g
Đường kính 19.1 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 21 March 1975
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#51
Mô tả mặt trước Rose of Sharon (Hibiscus syriacus), South Korea national flower, value, bank title (Hangul).
Chữ viết mặt trước Hangul
Chữ khắc mặt trước 한국은행 십환
(Translation: Bank of Korea Ten Hwan)
Mô tả mặt sau Value and date per the Korean calendar.
Chữ viết mặt sau Hangul
Chữ khắc mặt sau REPUBLIC OF KOREA 10 4294
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 4292 (1959) - - 100 000 000
4292 (1959) - countermarked (Sample Issue) -
4294 (1961) - - 100 000 000
ID Numisquare 1252336840
Ghi chú
×