10 Karbovantsiv

Đơn vị phát hành Ukraine
Năm 2025
Loại Fantasy coin
Mệnh giá 10 Karbovantsiv (10 карбованців) (10 UAK)
Tiền tệ Karbovanets (1992-1996)
Chất liệu Brass (Colorized)
Trọng lượng 12.85 g
Đường kính 32.2 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Coloured, Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms. Value.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước УКРАЇНА 10 10 КАРБОВАНЦІВ
Mô tả mặt sau Medal for military merit
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ОРДЕН `ЗА MYЖHІCТЬ` за myжhіcть
(Translation: Order `For Men`)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (2025) - -
ID Numisquare 1985439200
Ghi chú
×